Về Sớm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. về sớm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

về sớm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ về sớm trong tiếng Trung và cách phát âm về sớm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ về sớm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm về sớm tiếng Trung về sớm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm về sớm tiếng Trung 早退 《(工作、学习或参加会议)未到规定 (phát âm có thể chưa chuẩn)
早退 《(工作、学习或参加会议)未到规定时间提前离开。》đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm. 上班不得随意迟到早退。không nên đến muộn về sớm. 不要迟到早退。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ về sớm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bằng mọi giá tiếng Trung là gì?
  • Beethoven tiếng Trung là gì?
  • quẻ bốc tiếng Trung là gì?
  • lãi hàng tháng tiếng Trung là gì?
  • làm thuê làm mướn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của về sớm trong tiếng Trung

早退 《(工作、学习或参加会议)未到规定时间提前离开。》đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm. 上班不得随意迟到早退。không nên đến muộn về sớm. 不要迟到早退。

Đây là cách dùng về sớm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ về sớm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 早退 《(工作、学习或参加会议)未到规定时间提前离开。》đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm. 上班不得随意迟到早退。không nên đến muộn về sớm. 不要迟到早退。

Từ điển Việt Trung

  • trơ mép tiếng Trung là gì?
  • mơ tưởng tiếng Trung là gì?
  • nhập nhằng nước đôi tiếng Trung là gì?
  • chậm lại tiếng Trung là gì?
  • khởi thuỷ tiếng Trung là gì?
  • giấy đề can tiếng Trung là gì?
  • quốc sỉ tiếng Trung là gì?
  • cười lăn ra tiếng Trung là gì?
  • viêm khí quản tiếng Trung là gì?
  • mạt than than cám tiếng Trung là gì?
  • mua đi bán lại tiếng Trung là gì?
  • thun tiếng Trung là gì?
  • vi ta min A tiếng Trung là gì?
  • nhảy tót lên tiếng Trung là gì?
  • tia lửa tiếng Trung là gì?
  • sửa đổi bản án tiếng Trung là gì?
  • uống rượu giải sầu tiếng Trung là gì?
  • bầu cử tiếng Trung là gì?
  • quay xung quanh tiếng Trung là gì?
  • thuỷ học tiếng Trung là gì?
  • cải bó xôi tiếng Trung là gì?
  • nghiêm nhặt tiếng Trung là gì?
  • cả tiếng Trung là gì?
  • phát quật tiếng Trung là gì?
  • dẫm tiếng Trung là gì?
  • bài hát ca ngợi tiếng Trung là gì?
  • bếp nước tiếng Trung là gì?
  • tuyến sữa tiếng Trung là gì?
  • bí đái tiếng Trung là gì?
  • khe nứt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đi Sớm Về Sớm Tiếng Trung