đi Thẳng Vào Vấn đề - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đi thẳng vào vấn đề" into English
come to the point is the translation of "đi thẳng vào vấn đề" into English.
đi thẳng vào vấn đề + Add translation Add đi thẳng vào vấn đềVietnamese-English dictionary
-
come to the point
Chúng ta đang bàn về kinh tế quốc dân, hay là anh muốn đi thẳng vào vấn đề?
Are we discussing the national economy, or will you come to the point?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đi thẳng vào vấn đề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đi thẳng vào vấn đề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Thẳng Vào Vấn đề Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI THẲNG VÀO VẤN ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đi Thẳng Vào Vấn đề - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Dịch Từ "nói Thẳng Vào Vấn đề" Từ Việt Sang Anh
-
ĐI VÀO VẤN ĐỀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đi Thẳng Vào Vấn đề Tiếng Anh Nói Thế Nào | WILLINGO
-
NÓI THẲNG VÀO VẤN ĐỀ - Translation In English
-
"Tôi Sẽ đi Thẳng Vào Vấn đề." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Come To The Point | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đi Thẳng Vào Vấn đề In English With Contextual Examples - MyMemory
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
50 Thành Ngữ Tiếng Anh (Idiom) “đi đâu Cũng Gặp” - TOPICA Native
-
'Bỏ Túi' 50 Thành Ngữ Tiếng Anh đi đâu Cũng Gặp - A&U Language
-
Nghĩa Của Từ đi Thẳng Bằng Tiếng Anh