đi Tuần Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ đi tuần tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | đi tuần (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đi tuần | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đi tuần tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đi tuần trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi tuần tiếng Nhật nghĩa là gì.
- じゅんさする - 「巡査する」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi tuần trong tiếng Nhật
- じゅんさする - 「巡査する」
Đây là cách dùng đi tuần tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi tuần trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đi tuần
- sự phân việc tiếng Nhật là gì?
- việc lấp đất vào rễ cây mới được cấy ghép để cố định rễ cây tiếng Nhật là gì?
- lỗ châu mai tiếng Nhật là gì?
- binh nhất tiếng Nhật là gì?
- lương bổng hàng năm tiếng Nhật là gì?
- đông y tiếng Nhật là gì?
- học sinh mới nhập trường tiếng Nhật là gì?
- không suy nghĩ tiếng Nhật là gì?
- bệnh nan y tiếng Nhật là gì?
- nhọc mình tiếng Nhật là gì?
- đơn xin chuộc hối phiếu tiếng Nhật là gì?
- trang hoàng hội trường tiếng Nhật là gì?
- bi sầu tiếng Nhật là gì?
- nghệ sĩ hài tiếng Nhật là gì?
- đường xe chạy tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Nghĩa Của Từ đi Tuần Là Gì
-
Từ Điển - Từ đi Tuần Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'đi Tuần' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'đi Tuần' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Tuần' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Đi Tuần - Từ điển Việt - Anh - Soha Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Tuần - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Việt Trung "đi Tuần" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Nga "đi Tuần" - Là Gì?
-
đi Tuần Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Bài Toán Mã đi Tuần – Wikipedia Tiếng Việt
-
đi Tuần Bằng Tiếng Anh - Glosbe
đi tuần (phát âm có thể chưa chuẩn)