đi Văng Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi văng" thành Tiếng Anh

couch, divan, sofa là các bản dịch hàng đầu của "đi văng" thành Tiếng Anh.

đi văng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • couch

    noun

    furniture for seating of more than one person [..]

    Tôi có thể ngả người trên đi văng một lúc không?

    May I lie on the couch for a moment?

    en.wiktionary.org
  • divan

    noun

    Doris, Abigail, lấy vài cái mền... và chuẩn bị cái đi-văng trong phòng nhạc.

    Doris, Abigail, go get some sheets and make up the divan in the music room.

    GlosbeMT_RnD
  • sofa

    noun

    upholstered seat

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • day-bed
    • lounge
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đi văng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đi văng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đi Văng Tiếng Anh