đi Vắng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ đi vắng tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | đi vắng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ đi vắng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đi vắng tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đi vắng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi vắng tiếng Pháp nghĩa là gì.
đi vắngêtre absent; s′absenterXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi vắng trong tiếng Pháp
đi vắng. être absent; s′absenter.
Đây là cách dùng đi vắng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi vắng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới đi vắng
- thoả nguyện tiếng Pháp là gì?
- đuốc tuệ tiếng Pháp là gì?
- tự trọng tiếng Pháp là gì?
- xuất ngũ tiếng Pháp là gì?
- bản gốc tiếng Pháp là gì?
- vén tiếng Pháp là gì?
- vân hán tiếng Pháp là gì?
- hôm nọ tiếng Pháp là gì?
- ăn gian tiếng Pháp là gì?
- rưỡi tiếng Pháp là gì?
- hoài cổ tiếng Pháp là gì?
- lịch duyệt tiếng Pháp là gì?
- thủ tự tiếng Pháp là gì?
- rể tiếng Pháp là gì?
- chạy ùa tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » đi Văng Tiếng Pháp
-
đi Văng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Canapé, Sofa - Glosbe
-
đi Văng In French - Vietnamese-French Dictionary | Glosbe
-
Divan - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đi Văng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Đi Văng: Trong Tiếng Pháp, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi-văng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Có Sự Khác Biệt Nào Giữa đi-văng Và Sô-pha? - Singhome
-
Divan Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"đi Vắng" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đại-Nam Hội-Quán 大南會館 - [Nam-Kỳ Tự Vị] LI QUĂNG.. - Facebook
-
CÓ SỰ KHÁC BIỆT NÀO GIỮA ĐI-VĂNG VÀ SÔ-PHA?
-
150 TỪ TIẾNG VIỆT MƯỢN TỪ TIẾNG PHÁP - Du Học Qag
-
Đi Văng Là Gì? Phân Biệt Ghế đi Văng Và Sofa
đi vắng (phát âm có thể chưa chuẩn)