Divan Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ divan tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | divan (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ divan | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
divan tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ divan trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ divan tiếng Pháp nghĩa là gì.
divan danh từ giống đực ghế đi văng tập thơ trữ tình (trong (văn học) phương đông) (sử học) phòng họp hội đồng nhà vua (Thổ Nhĩ Kỳ); chính phủ (Thổ Nhĩ Kỳ)Xem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của divan trong tiếng Pháp
divan. danh từ giống đực. ghế đi văng. tập thơ trữ tình (trong (văn học) phương đông). (sử học) phòng họp hội đồng nhà vua (Thổ Nhĩ Kỳ); chính phủ (Thổ Nhĩ Kỳ).
Đây là cách dùng divan tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ divan tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới divan
- agile tiếng Pháp là gì?
- maroute tiếng Pháp là gì?
- cavalcade tiếng Pháp là gì?
- se repérer tiếng Pháp là gì?
- amulette tiếng Pháp là gì?
- théorème tiếng Pháp là gì?
- démiurge tiếng Pháp là gì?
- veneur tiếng Pháp là gì?
- extranéité tiếng Pháp là gì?
- indifférenciation tiếng Pháp là gì?
- bellement tiếng Pháp là gì?
- ricaneur tiếng Pháp là gì?
- nanzouk tiếng Pháp là gì?
- se grouper tiếng Pháp là gì?
- bétoine tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » đi Văng Tiếng Pháp
-
đi Văng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Canapé, Sofa - Glosbe
-
đi Văng In French - Vietnamese-French Dictionary | Glosbe
-
Divan - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đi Văng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Đi Văng: Trong Tiếng Pháp, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi-văng' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Có Sự Khác Biệt Nào Giữa đi-văng Và Sô-pha? - Singhome
-
đi Vắng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"đi Vắng" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đại-Nam Hội-Quán 大南會館 - [Nam-Kỳ Tự Vị] LI QUĂNG.. - Facebook
-
CÓ SỰ KHÁC BIỆT NÀO GIỮA ĐI-VĂNG VÀ SÔ-PHA?
-
150 TỪ TIẾNG VIỆT MƯỢN TỪ TIẾNG PHÁP - Du Học Qag
-
Đi Văng Là Gì? Phân Biệt Ghế đi Văng Và Sofa
divan (phát âm có thể chưa chuẩn)