• đi Xe Lửa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Train | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi xe lửa" thành Tiếng Anh
train là bản dịch của "đi xe lửa" thành Tiếng Anh.
đi xe lửa + Thêm bản dịch Thêm đi xe lửaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
train
verb nounTôi thường không đi xe lửa, nhưng hôm nay trực thăng của tôi bị một sự cố nhỏ.
I don't usually travel by train, but I had a small accident with my helicopter.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi xe lửa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi xe lửa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gg Dịch Xe Lửa
-
Xe Lửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GA TÀU HỎA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đặt Mua Vé Tàu Hỏa Trên Ví MoMo
-
Google Dịch Tiếng Kêu Của động Vật Sang Tiếng Anh - VnExpress
-
Google Dịch - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất - VnExpress
-
3 Cách đơn Giản để Tải File Phát âm Trên Google Dịch
-
Google Dịch Không Bị Lỗi, Lỗi Nằm ở ý Thức Tệ Hại Của Một Số Người ...
-
Nghĩa Của Từ Express - Từ điển Anh - Việt
-
Train - Wiktionary Tiếng Việt
-
Google Dùng Từ Lóng "mắng" Vỗ Mặt Người Dùng Việt Vì Viết Sai Câu ...