địa ốc In English - Real Estate - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "địa ốc" into English
real estate is the translation of "địa ốc" into English.
địa ốc + Add translation Add địa ốcVietnamese-English dictionary
-
real estate
nounCậu cần nhân viên địa ốc làm gì?
What do you need a real estate agent for?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "địa ốc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "địa ốc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » địa ốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Địa ốc Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
địa ốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'địa ốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
94+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bất động Sản
-
Estate Agent Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Bất động Sản Thông Dụng - Step Up English
-
100 Thuật Ngữ Chuyên Ngành Bất động Sản Bằng Tiếng Anh Thường ...
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Bất Động Sản Thông Dụng - TTMN
-
Các Thuật Ngữ Bất động Sản & Xây Dựng Phố Biến Trong Tiếng Anh
-
Bất động Sản Là Gì? Những đặc điểm Của BDS Mà NĐT Cần Biết
-
Câu Hỏi: "estate Agent" Dịch Nghĩa đã Là Công Ty Bất động Sản, đại Lý ...
-
Bất động Sản – Wikipedia Tiếng Việt