địa ốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
địa ốc
(từ cũ) real estate
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
địa ốc
(từ cũ) Real estate
Từ điển Việt Anh - VNE.
địa ốc
real estate



Từ liên quan- địa
- địa y
- địa ba
- địa bạ
- địa bộ
- địa dư
- địa lý
- địa tô
- địa từ
- địa vị
- địa đồ
- địa ốc
- địa bàn
- địa chi
- địa chí
- địa chỉ
- địa chủ
- địa các
- địa cầu
- địa cực
- địa hào
- địa hạt
- địa học
- địa lôi
- địa lũy
- địa lợi
- địa mạo
- địa phủ
- địa sát
- địa thế
- địa tâm
- địa văn
- địa vực
- địa đạo
- địa đầu
- địa ảnh
- địa chấn
- địa chất
- địa danh
- địa diểm
- địa giới
- địa hiệp
- địa hình
- địa khối
- địa máng
- địa mạch
- địa ngục
- địa phận
- địa sinh
- địa trục
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » địa ốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Địa ốc Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
địa ốc In English - Real Estate - Glosbe Dictionary
-
'địa ốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
94+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bất động Sản
-
Estate Agent Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Bất động Sản Thông Dụng - Step Up English
-
100 Thuật Ngữ Chuyên Ngành Bất động Sản Bằng Tiếng Anh Thường ...
-
90+ Từ Vựng Tiếng Anh Bất Động Sản Thông Dụng - TTMN
-
Các Thuật Ngữ Bất động Sản & Xây Dựng Phố Biến Trong Tiếng Anh
-
Bất động Sản Là Gì? Những đặc điểm Của BDS Mà NĐT Cần Biết
-
Câu Hỏi: "estate Agent" Dịch Nghĩa đã Là Công Ty Bất động Sản, đại Lý ...
-
Bất động Sản – Wikipedia Tiếng Việt