Dĩa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dĩa" thành Tiếng Anh

plate, fork, disk là các bản dịch hàng đầu của "dĩa" thành Tiếng Anh.

dĩa noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • plate

    noun

    flat dish [..]

    Khi cái dĩa quyên tiền được chuyền đi thì tôi không biết chắc phải làm gì.

    When the offering plate was circulated, I wasn’t sure what to do.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • fork

    noun

    eating utensil with spikes

    Cái dĩa bị cong rồi.

    The fork is bent.

    en.wiktionary.org
  • disk

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dish
    • discus
    • disc
    • plug
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dĩa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dĩa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fork

    verb noun

    piece of cutlery or kitchenware with two or more tines

    Cái dĩa bị cong rồi.

    The fork is bent.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dĩa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Dĩa Là Gì