Diagonal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ diagonal tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm diagonal tiếng Anh diagonal (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ diagonal

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

diagonal tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ diagonal trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ diagonal tiếng Anh nghĩa là gì.

diagonal /dai'ægənl/* tính từ- chéo (đường)=diagonal cloth+ vải chéo go* danh từ- đường chéo- vải chéo godiagonal- đường chéo- dominant main d. đường chéo chính bội- principal d. đường chéo chính- secondary d. of a determiant dường chéo phụ của một định thức

Thuật ngữ liên quan tới diagonal

  • arithmetic mean tiếng Anh là gì?
  • cook-book tiếng Anh là gì?
  • insulators tiếng Anh là gì?
  • ooecium tiếng Anh là gì?
  • ageing tiếng Anh là gì?
  • femerelle tiếng Anh là gì?
  • sprang tiếng Anh là gì?
  • Growth theories of the firm tiếng Anh là gì?
  • scrubbing-brush tiếng Anh là gì?
  • autodyne reception tiếng Anh là gì?
  • natatory tiếng Anh là gì?
  • Pollution rights tiếng Anh là gì?
  • sliding scale tiếng Anh là gì?
  • lithe tiếng Anh là gì?
  • croupiers tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của diagonal trong tiếng Anh

diagonal có nghĩa là: diagonal /dai'ægənl/* tính từ- chéo (đường)=diagonal cloth+ vải chéo go* danh từ- đường chéo- vải chéo godiagonal- đường chéo- dominant main d. đường chéo chính bội- principal d. đường chéo chính- secondary d. of a determiant dường chéo phụ của một định thức

Đây là cách dùng diagonal tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ diagonal tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

diagonal /dai'ægənl/* tính từ- chéo (đường)=diagonal cloth+ vải chéo go* danh từ- đường chéo- vải chéo godiagonal- đường chéo- dominant main d. đường chéo chính bội- principal d. đường chéo chính- secondary d. of a determiant dường chéo phụ của một định thức

Từ khóa » Chéo Phụ Tiếng Anh Là Gì