DID YOU GET IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

DID YOU GET IT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch did you getbạn cóbạn đã nhận đượcbạn có đượcanh cóbạn lấyitđóđây

Ví dụ về việc sử dụng Did you get it trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Did you get it?Em lấy được chưa?Where did you get it?lấy nó ở đâu?Did you get it?Mày đập được chưa?Where did you get it?Cậu lấy nó ở đâu?Did you get it?Cô nhận nó rồi chứ?Where did you get it?Anh lấy nó ở đâu?Did you get it?Anh làm được rồi à?Where did you get it?Cháu lấy nó ở đâu?Did you get it?Anh chụp được chưa?Where did you get it?Ngươi lấy nó ở đâu?Did you get it?Cậu có được nó chưa?Where did you get it?Bạn đã lấy nó ở đâu?Did you get it?Anh lấy được nó chưa?Where did you get it?Bạn lấy ở đâu vậy?Did you get it?Bác nhận được nó chưa?Wherever did you get it?Ở đâu bạn có nó vậy?Did you get it?Cô lấy được nó rồi chứ?GELUDaniela did you get it….GeluDaniela bạn đã nhận nó….Did you get it?Anh đã lấy được nó chưa?How did you get it?Làm sao anh có?Did you get it?Anh có lấy được nó không?How did you get it?Làm sao anh có nó?Did you get it?Cậu lấy lại được nó chưa?How did you get it?Saomi lại lấy được?How did you get it?Sao ông có được nó?How did you get it?Làm sao anh lấy được?How did you get it?Làm sao anh có được nó?How did you get it?Làm sao ngươi có được nó?How did you get it?Cô đã lấy nó bằng cách nào?How did you get it?Làm thế nào mà cô có nó vậy?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 12997, Thời gian: 0.0536

Did you get it trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - lo conseguiste
  • Người pháp - tu l'as
  • Người đan mạch - har du købt den
  • Thụy điển - fick du det
  • Hà lan - kom je eraan
  • Tiếng ả rập - هل حصلت عليه
  • Kazakhstan - алдың
  • Tiếng slovenian - si ga dobil
  • Tiếng do thái - השגת את הוא
  • Người hy lạp - το βρήκες
  • Người hungary - vetted
  • Người serbian - si ga kupio
  • Tiếng slovak - to máš
  • Người ăn chay trường - го взе
  • Thổ nhĩ kỳ - aldın mı
  • Bồ đào nha - arranjaste
  • Người ý - hai preso
  • Tiếng phần lan - saitko sen
  • Tiếng croatia - jeste li ga dobili
  • Tiếng indonesia - kau mendapatkan itu
  • Séc - jsi to dostal
  • Na uy - fikk du det
  • Tiếng rumani - ai luat -o
  • Tiếng mã lai - awak dapat tak
  • Thái - คุณไปได้มัน
  • Đánh bóng - go masz

Từng chữ dịch

didđã làmđã thực hiệnlàm điềulàm việcdiddanh từđiềuyoudanh từbạnemônggetnhận đượcgetđộng từđượclấybịitđại từđâyitđiều đócho nócủa nóittrạng từthậtdothực hiệnlàm việclàm đượcdosự liên kếtthì did you get in heredid you give

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt did you get it English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Get It Là Gì