Ý Nghĩa Của Get It Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
get it
idiom (also get what's coming to you) Add to word list Add to word list to be punished for something you did: When Mom finds out you skipped school yesterday, you’re going to get it. (Định nghĩa của get it từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Tìm kiếm
get into someone phrasal verb get into the habit get into the swing of it/things idiom get into your stride idiom get it idiom get it in the neck idiom get it into your thick head idiom get it on idiom get it through your thick head idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của get it
- get something for something
- get something from something
- get something from someone
- get off with something
- get credit for something/doing something
- get someone to do something
- get your hands off something/someone
- get behind sb/sth phrasal verb
- get at something phrasal verb
- get something in phrasal verb
- get in something phrasal verb
- get on to/onto sb/sth phrasal verb
- get on (something) phrasal verb
- get something up phrasal verb
- get it on idiom
- be/get over something phrase
- get over something idiom
- get something wrong phrase
- be/get/run low (on something) phrase
- catch/get/grab/take hold of someone/something phrase
- get/be shot of something phrase
Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Mỹ
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Mỹ Idiom
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add get it to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm get it vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Get It Là Gì
-
Get It Là Gì? Got It Là Gì? - Blog Tổng Hợp Tin Tức định Nghĩa "là Gì"
-
Phân Biệt “I Get It” Và “I Got It”. - Where English Gets Fun
-
" Get It Là Gì ? I Got It Nghĩa Là Gì
-
" Get It Là Gì ? I Got It Nghĩa Là Gì
-
Phân B I Got It Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Get It Là Gì
-
I Got It Nghĩa Là Gì - Phân Biệt “I Get It” Và “I Got It”
-
DID YOU GET IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I CAN GET IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
I Get It Là Gì
-
Got It Nghĩa Là Gì
-
I Got It Nghĩa Là Gì
-
Un I Got It Nghĩa Là Gì - Phân Biệt “I Get It” Và “I Got It” - TTMN
-
Get It Là Gì
-
Un I Got It Nghĩa Là Gì - Phân Biệt “I Get It” Và “I Got It” - Trangwiki