Die Away Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
die away
tàn lụi, tắt dần, tan biến đi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
die away
Similar:
abate: become less in amount or intensity
The storm abated
The rain let up after a few hours
Synonyms: let up, slack off, slack



Từ liên quan- die
- dies
- diet
- diene
- diesel
- diesis
- dieter
- die bed
- die cut
- die gap
- die off
- die out
- die set
- die tap
- dieback
- diehard
- dielene
- dietary
- diethyl
- dieting
- die away
- die back
- die bond
- die down
- die hard
- die head
- die line
- die mark
- die mold
- die shoe
- die-cast
- die-hard
- diecious
- diegueno
- dieichin
- diemaker
- dieresis
- dies non
- diestock
- diestrum
- diestrus
- dietetic
- diethene
- dietrich
- die blade
- die block
- die maker
- die plate
- die stock
- die swell
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Die Away Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Die Away Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Die Away Là Gì
-
Die Away Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'die Away' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "die Away" - Là Gì?
-
Die Away Là Gì, Nghĩa Của Từ Die Away | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Die Away - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Die Away - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Cách Phân Biệt Die Down, Die Off, Die Out - SÀI GÒN VINA
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "die Away " Và "die Down" ? | HiNative
-
PASS AWAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Die Away Là Gì️️️️・die Away định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Die - Wiktionary Tiếng Việt