ĐIÊN KHÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐIÊN KHÙNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từđiên khùngcrazyđiênkhùngthật điên rồcuồngmadđiêngiậntức giậnkhùngphát cuồngnổi điên lêninsaneđiênmất tríkhùngthật điên rồloạn tríthậtmadnessđiên rồsự điên loạnđiên cuồngđiên khùngcơn điênsự điên khùngsựđiên dạiinsanityđiên rồđiên loạnbệnh điênđiên khùngđiên cuồngđiên dạisự mất trítâm thầncơn điênfoolishngu ngốcdại dộtngu xuẩnngớ ngẩnngốc nghếchkhờ dạiđiên rồngu dạingu muộixuẩn ngốccrazedcơn sốtđiên cuồngcơn điênfollyđiên rồsự điên dạiđiên cuồngsự dại dộtđiên dạisựsự điên cuồngsự ngu xuẩnsự ngu dạiđiên khùngcraziestđiênkhùngthật điên rồcuồngloonyđiên rồđiên khùngmadmenlunacy

Ví dụ về việc sử dụng Điên khùng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Điên khùng.That's crazy!Thật điên khùng.It is crazy.Điên khùng như tôi.As crazy as mine.Thật điên khùng.That's insane.Bỏ chạy sẽ là điên khùng.To leave would be folly.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhùng điên Thật điên khùng.This is crazy.Điên khùng Racing Description.Madmen Racing Game.Thật điên khùng.Well, that's crazy.Điên khùng Racing Game.Madmen Racing Description.Một sao bản của sự điên khùng này.One month of this madness.Thêm điên khùng, làm ơn!More madness, please!Cách như vậy đang dẫn tới điên khùng.That path leads to madness.Sự điên khùng có giới hạn không?Is there no limit to the madness?Họ cho rằng“ cô điên khùng và ảo giác”!You are crazy and delusional”!Lúc ban đầu nó có vẻ như điên khùng;In the beginning it looks like insanity;Bạn phải điên khùng hay cái gì đó rồi!You must be crazy or something yourself!Bỏ qua cơ hội này thì thật điên khùng.To give up this opportunity is insanity.Cũng là điên khùng nhưng bên trong các giới hạn.After that, go crazy, but within limits.Chỉ là một thằng viết blog điên khùng thôi, nhớ chưa?It's a crazy blogging life, isn't it?Tiền đều là biểu hiện của chứng điên khùng.The cost of all this is demonstrative of insanity.Bạn sẽ trở nên điên khùng và vĩnh viễn mất đi sự cân bằng.You will go mad and lose your balance forever.Bây giờ, hãy dẹp những ý nghĩ điên khùng đó đi.Now, let's have no more of these foolish ideas.Ai lại đủ điên khùng để đi ra ngoài vào lúc này?Who was crazy enough to be out in this weather?Tôi mới trở lại từ 1 tuần điên khùng trong đời.I just got back from the craziest week of my life.Ai lại đủ điên khùng để đi ra ngoài vào lúc này?Who else would be crazy enough to be out in this weather?Điều đó là vô nghĩa, nó là thần kinh, nó là điên khùng.It is pointless, it is neurotic, it is mad.Nếu tôi đủ điên khùng thì sẽ không có khả năng quên nó.If I was insane enough then it would have been impossible to forget it.Cha biết chắc con nghĩ Cha là một con người rất điên khùng.I know you must think me a very foolish man.Bất kỳ tụ tập nào ở Rangoon là điên khùng,” Djinovic nói.Any gathering in Rangoon is lunacy,” Djinovic said.Người bình thường là một đống lộn xộn, thực sự là một loại điên khùng.Ordinarily man is a mess, virtually a kind of madness.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 591, Thời gian: 0.036

Xem thêm

điên khùng nàythis crazythis madness

Từng chữ dịch

điêntính từcrazymadinsaneđiêndanh từmadnessinsanitykhùngtính từcrazyinsanemad S

Từ đồng nghĩa của Điên khùng

crazy mad madness điên rồ cơn sốt giận mất trí sự điên loạn tức giận insane cuồng craze điện không dâyđiên khùng này

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh điên khùng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » điên Khùng Trong Tiếng Anh