Diễn Viên Xiếc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "diễn viên xiếc" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"diễn viên xiếc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho diễn viên xiếc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "diễn viên xiếc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xiếc Người Là Gì
-
Xiếc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "xiếc" - Là Gì?
-
Nghệ Thuật Biểu Diễn Xiếc - MARU Fashion
-
Xiếc Là Gì? Chi Tiết Về Xiếc Mới Nhất 2021 - LADIGI Academy
-
Các Loại Hình Biểu Diễn Xiếc Khác Nhau Là Gì?
-
Xiếc: Thường Là Một đoàn Nghệ Sĩ Lưu động
-
Xiếc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xiếc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xiếc Là Gì
-
Bạn đã Biết Lợi ích Của Việc Xem Xiếc đối Với Các Em Nhỏ?
-
ĐịNh Nghĩa Xiếc TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì Xiếc
-
Xiếc Là Gì, Nghĩa Của Từ Xiếc | Từ điển Việt
-
'người Làm Xiếc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Rạp Xiếc Là Gì? Nghệ Thuật Xiếc. Nghệ Sĩ Xiếc - ATOMIYME.COM