Diệt Chủng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
genocide, exterminate a race, genocide là các bản dịch hàng đầu của "diệt chủng" thành Tiếng Anh.
diệt chủng + Thêm bản dịch Thêm diệt chủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
genocide
nounTom, nếu bọn ta đến đây để diệt chủng, mọi người của anh sẽ chết cả đấy.
If we'd come here to commit genocide, every one of you would be dead.
wiki -
exterminate a race
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diệt chủng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Diệt chủng + Thêm bản dịch Thêm Diệt chủngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
genocide
verb nounsystematic destruction of all or a significant part of a racial, ethnic, religious or national group
Tôi sẽ giết vài con, nhưng không đến mức diệt chủng.
Well, I'm going to kill a few, but there won't be any genocide.
wikidata
Bản dịch "diệt chủng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diệt Chủng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Diệt Chủng In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Diệt Chủng Bằng Tiếng Anh
-
NẠN DIỆT CHỦNG - Translation In English
-
NẠN DIỆT CHỦNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "tội Diệt Chủng" Trong Tiếng Anh
-
Genocide | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
DIỆT CHỦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diệt Chủng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diệt Chủng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Vụ Giết Dân Thường ở Bucha Có Phải Là Tội ác Diệt Chủng? - BBC
-
Diệt Chủng (Genocide) Là Gì? Bản Chất Và đặc ... - LIVESHAREWIKI
-
Diệt Chủng (Genocide) Là Gì? Bản Chất Và đặc Trưng ... - VietnamBiz
-
Diệt Chủng (Genocide) - Nghiên Cứu Quốc Tế