→ Diễu Binh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "diễu binh" thành Tiếng Anh
march past, parade, prade là các bản dịch hàng đầu của "diễu binh" thành Tiếng Anh.
diễu binh + Thêm bản dịch Thêm diễu binhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
march past
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
parade
nounEdward dặn phải đúng giờ, chúng ta không thể muộn lễ diễu binh của nó.
Strict instructions from Edward, we mustn't be late for his parade.
GlosbeResearch -
prade
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diễu binh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "diễu binh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diễu Binh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'diễu Binh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Diễu Binh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ DIỄU BINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DIỄU BINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễu Binh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "diễu Binh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "duyệt Binh" - Là Gì? - Vtudien
-
Parades Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SỰ DIỄU BINH - Translation In English
-
[Video] Lễ Duyệt Binh Kỷ Niệm 77 Năm Ngày Chiến Thắng Tại Nga
-
Lễ Thượng Cờ, Diễu Binh Tại Di Tích Hiền Lương - Bến Hải - VnExpress
-
Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa - Wikipedia
-
Giận Tiếng Anh Là Gì