ĐIỀU GÌ THÚC ĐẨY In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐIỀU GÌ THÚC ĐẨY " in English? điều gì thúc đẩy
Examples of using Điều gì thúc đẩy in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsxe đẩygiúp thúc đẩylực đẩyđẩy giá động lực thúc đẩythúc đẩy hợp tác tên lửa đẩyđộng cơ đẩyđẩy ranh giới thúc đẩy sản xuất MoreUsage with adverbsđẩy nhanh đừng đẩycũng đẩyđẩy nhẹ đẩy lại thường đẩycứ đẩyMoreUsage with verbsnhằm thúc đẩytiếp tục thúc đẩythông báo đẩymuốn thúc đẩycố gắng đẩycam kết thúc đẩybị đẩy ra khỏi cố gắng thúc đẩygóp phần thúc đẩythúc đẩy nghiên cứu More
Nhưng điều gì thúc đẩy sự tăng trưởng to lớn này trong các ICO?
Điều gì thúc đẩy bạn trong sự nghiệp của mình?See also
điều gì đã thúc đẩywhat motivatedwhat promptedwhat droveđiều gì thúc đẩy bạnwhat motivates youwhat drives youđiều gì thúc đẩy họwhat motivates themwhat drives themWord-for-word translation
điềunounthingarticleđiềudeterminerthiswhichđiềuverbdogìpronounwhatanythingsomethingnothinggìdeterminerwhateverthúcnounendfinishpushthúcverbpromoteurgedđẩynounpushdrivethrustpropulsionboostTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Thúc đẩy English Là Gì
-
Translation In English - THÚC ĐẨY
-
Glosbe - Thúc đẩy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THÚC ĐẨY In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'thúc đẩy' In Vietnamese - English
-
THÚC ĐẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Thúc Đẩy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thúc đẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 Người Thúc đẩy Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Chương Trình Bổ Trợ Tiếng Anh (EAL)
-
Thúc đẩy In English
-
Thúc đẩy: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Động Lực Thúc đẩy: English Translation, Definition, Meaning ...
-
"thúc đẩy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thúc đẩy Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...