Thúc đẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thúc đẩy
to impulse; to foster; to promote; to speed up
thúc đẩy sự phát triển (của...) to impulse the development (of...)
lòng yêu chủ nghĩa xã hội thúc đẩy công việc của chúng ta our work is actuated by love of socialism
Từ điển Việt Anh - VNE.
thúc đẩy
to push, urge, promote, speed up



Từ liên quan- thúc
- thúc bá
- thúc nợ
- thúc tô
- thúc ép
- thúc đẻ
- thúc dục
- thúc gấp
- thúc hối
- thúc mau
- thúc mẫu
- thúc phụ
- thúc thủ
- thúc đẩy
- thúc bách
- thúc giục
- thúc phọc
- thúc làm gấp
- thúc ép trước
- thúc đẩy thêm
- thúc đẩy công tác
- thúc bằng gậy nhọn
- thúc bằng bánh thúc
- thúc đẩy phong trào
- thúc giục liên tục để làm việc gì
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thúc đẩy English Là Gì
-
Translation In English - THÚC ĐẨY
-
Glosbe - Thúc đẩy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THÚC ĐẨY In English Translation - Tr-ex
-
ĐIỀU GÌ THÚC ĐẨY In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'thúc đẩy' In Vietnamese - English
-
THÚC ĐẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Thúc Đẩy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 Người Thúc đẩy Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Chương Trình Bổ Trợ Tiếng Anh (EAL)
-
Thúc đẩy In English
-
Thúc đẩy: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Động Lực Thúc đẩy: English Translation, Definition, Meaning ...
-
"thúc đẩy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thúc đẩy Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...