điều Hoà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- điều hoà
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
điều hoà tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ điều hoà trong tiếng Trung và cách phát âm điều hoà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ điều hoà tiếng Trung nghĩa là gì.
điều hoà (phát âm có thể chưa chuẩn)
调节 《从数量上或程度上调整, 使适合要 (phát âm có thể chưa chuẩn) 调节 《从数量上或程度上调整, 使适合要求。》việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều. 经过水库的调节, 航运条件大为改善。 调匀 《调和均匀。》điều hoà nước mưa雨水调匀。调剂 《指多和少、忙和闲等加以适当的调整。》调整 《改变原有的情况, 使适应客观环境和要求。》燮; 调和; 调配 《配合得适当。》nước mưa điều hoà雨水调和。điều hoà chỉnh lý燮理。điều hoà调燮。折中; 折衷 《对几种不同的意见进行调和。》phương án điều hoà折中方案。biện pháp điều hoà折中的办法。Nếu muốn tra hình ảnh của từ điều hoà hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- chủ nghĩa tư bản quan liêu tiếng Trung là gì?
- bản dự thảo đầu tiên tiếng Trung là gì?
- lầy bùn tiếng Trung là gì?
- nhịp nhàng ăn khớp tiếng Trung là gì?
- mặt cắt ngang tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của điều hoà trong tiếng Trung
调节 《从数量上或程度上调整, 使适合要求。》việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều. 经过水库的调节, 航运条件大为改善。 调匀 《调和均匀。》điều hoà nước mưa雨水调匀。调剂 《指多和少、忙和闲等加以适当的调整。》调整 《改变原有的情况, 使适应客观环境和要求。》燮; 调和; 调配 《配合得适当。》nước mưa điều hoà雨水调和。điều hoà chỉnh lý燮理。điều hoà调燮。折中; 折衷 《对几种不同的意见进行调和。》phương án điều hoà折中方案。biện pháp điều hoà折中的办法。
Đây là cách dùng điều hoà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ điều hoà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 调节 《从数量上或程度上调整, 使适合要求。》việc điều hoà của hồ chứa nước, điều kiện vận tải đường thuỷ cải thiện rất nhiều. 经过水库的调节, 航运条件大为改善。 调匀 《调和均匀。》điều hoà nước mưa雨水调匀。调剂 《指多和少、忙和闲等加以适当的调整。》调整 《改变原有的情况, 使适应客观环境和要求。》燮; 调和; 调配 《配合得适当。》nước mưa điều hoà雨水调和。điều hoà chỉnh lý燮理。điều hoà调燮。折中; 折衷 《对几种不同的意见进行调和。》phương án điều hoà折中方案。biện pháp điều hoà折中的办法。Từ điển Việt Trung
- điền sản hoặc tài sản tư hữu về ruộng đất tiếng Trung là gì?
- không hiểu thấu đáo tiếng Trung là gì?
- tuyệt đối tiếng Trung là gì?
- họ Bào tiếng Trung là gì?
- chần chừ không tiến bước tiếng Trung là gì?
- lăn tròn tiếng Trung là gì?
- binh khố tiếng Trung là gì?
- nhà ăn tập thể tiếng Trung là gì?
- pha đồ dỏm vào tiếng Trung là gì?
- bô báo tiếng Trung là gì?
- giúp giùm tiếng Trung là gì?
- cảo táng tiếng Trung là gì?
- thượng phương tiếng Trung là gì?
- khỏi bệnh tiếng Trung là gì?
- đá vũ hoa tiếng Trung là gì?
- tuôn tiền tiếng Trung là gì?
- hoán cải tiếng Trung là gì?
- cơm dừa tiếng Trung là gì?
- hồi hộp chờ mong tiếng Trung là gì?
- uốn tiếng Trung là gì?
- sang cửa hàng tiếng Trung là gì?
- tam nhất tiếng Trung là gì?
- lưỡi cưa tiếng Trung là gì?
- điện lưu kế tiếng Trung là gì?
- bích loa xuân tiếng Trung là gì?
- ngắt ngắt tiếng Trung là gì?
- vi phạm lệnh cấm tiếng Trung là gì?
- nhà tôi tiếng Trung là gì?
- pháp học tiếng Trung là gì?
- nói đớt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » điều Hoà Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Chủ đề Tivi, Máy Giặt, Tủ Lạnh, điều Hòa
-
điều Hoà Nhiệt độ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Lạnh
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Điều Hòa"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Máy điều Hòa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy điều Hòa - Nguyên Khôi HSK
-
Máy điều Hòa Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Điều Hòa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy điều Hòa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Máy Điều Hòa
-
Máy điều Hòa Trong Phòng - Học Tiếng Trung Tốt Tại Hà Nội, Tp.HCM
-
Cục Nóng điều Hòa Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Điện Tử | Điện Lạnh