điêu Khắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điêu khắc" thành Tiếng Anh
sculpture, sculp, art of sculpture là các bản dịch hàng đầu của "điêu khắc" thành Tiếng Anh.
điêu khắc verb noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm điêu khắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sculpture
nounart of sculpting
Nó là một tác phẩm điêu khắc tôi cùng làm với mấy đứa nhóc.
It's a sculpture I'm making with the boys.
en.wiktionary.org -
to carve, to sculpt
enwiki-01-2017-defs -
sculp
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
art of sculpture
branch of the visual arts that operates in three dimensions
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điêu khắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điêu khắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điêu Khắc Dịch Tiếng Anh
-
điêu Khắc In English - Glosbe Dictionary
-
"điêu Khắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'điêu Khắc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐIÊU KHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀNH ĐIÊU KHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
điêu Khắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Sculptures | Vietnamese Translation
-
Sculpture | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của "xưởng điêu Khắc" Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điêu Khắc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bài Học Số 24: Từ Vựng Tiếng Anh Hội Họa - Điêu Khắc - Kiến Trúc
-
DỊCH THUẬT TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIÊU KHẮC