ĐIỀU KIỆN BẢO HÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐIỀU KIỆN BẢO HÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch điều kiện bảo hànhwarranty conditionsterms of guarantee

Ví dụ về việc sử dụng Điều kiện bảo hành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
( Xem điều kiện bảo hành.(See guarantee conditions.Hướng dẫn sử dụng& điều kiện bảo hành.User guide and terms of guarantee.Điều 1: Điều kiện bảo hành.Article 1: Guarantee condition.Q3: Điều kiện bảo hành cho gọng kính?Q3: What are the conditions of the warranty for the frames?Việc thay đổi màu hay độ đậm nhạt của tròng kính nằm ngoài điều kiện bảo hành.Change of lens colour or tint density is excluded from this warranty.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiám đốc điều hànhkế hoạch hành động thời gian bảo hànhhành vi phạm tội hành vi trộm cắp thành hành động hành vi vi phạm thời hạn bảo hànhtrò chơi hành động bộ phim hành động HơnSử dụng với trạng từhành động tự vệ hành động trả đũa hành động điên rồ vận hành tự động hành tím Sử dụng với động từtiến hành nghiên cứu bị hành quyết kêu gọi hành động thực hiện hành động bắt đầu hành động toàn bộ hành tinh hành động phù hợp nghiên cứu tiến hànhtiến hành kinh doanh tái phát hànhHơnQ2: Điều kiện bảo hành tròng kính là gì?Q2: What are the conditions of the warranty for the lenses?( k) liên quan đến sự tồn tại, loại trừ hoặc tác động của bất kỳ điều kiện, bảo hành, quyền hoặc biện pháp khắc phục; hoặc.(j) concerns the existence, exclusion or effect of any condition, guarantee, right or remedy; and.Điều khoản và điều kiện bảo hành phải được tuân thủ nghiêm ngặt.Terms and conditions of warranty shall be strictly abide by.Điều kiện bảo hành Sản phẩm chính hãng của Công ty Cổ phần Sakos- nhãn hàng SAKOS.Warranty conditions Genuine products of Sakos Corporation- SAKOS brand.Quý khách hàng đã mua máy G4 từ các nhà bán lẻ khác thì có thể liên lạc với trung tâm dịch vụ của LG, nhưng điều kiện bảo hành có thể sẽ khác.Customers who purchased their G4 devices from non-carrier retailers should contact an LG Service Center with the understanding that warranty conditions will differ.Tất cả điều kiện bảo hành được nêu rõ trong mục thông tin sản phẩm/ dịch vụ trừ trường hợp đơn vị sản xuất không cung cấp.All warranty conditions are stated in the product/services information provided, unless the manufacturer has provided none.Trừ khi bị pháp luật cấm và ngoại trừ bất kỳ bảo đảm nào được quy định rõ ràng trong Điều khoản Sử Dụng này, mọi điều kiện, bảo hành, bảo đảm, quyền hoặc trách nhiệm pháp lý được quy định trong Các Điều Khoản Sử Dụng này hoặc được pháp luật quy định đều bị loại trừ.Except where prohibited by law and except for any warranties expressly provided in these Terms of Use, any condition, warranty, guarantee, right or liability which would otherwise be implied in these Terms of Use or imposed by law is excluded.Tất cả điều kiện bảo hành được nêu rõ trong mục thông tin sản phẩm/ dịch vụ trừ trường hợp đơn vị sản xuất không cung cấp.Terms of Warranty All warranty conditions are stated in the product/services information provided, unless the manufacturer has provided none.Chi tiết về chế độ và điều kiện bảo hành được ghi rõ trong sổ( phiếu)bảo hành của VDO Trading và của hãng do VDO Trading bàn giao cùng với hàng hóa, thiết bị.Details of the warranty conditions and conditions are specified in the warranty book of VDO Trading and of the company handed over by VDO Trading together with goods and equipment.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 14, Thời gian: 0.0176

Từng chữ dịch

điềudanh từthingarticleđiềungười xác địnhthiswhichđiềuđộng từdokiệndanh từfactsuitlawsuitoccasionarbitrationbảotrạng từbảobaobảodanh từsecurityguaranteebảođộng từsecurehànhđộng từruntakehànhdanh từpracticeactexecutive

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh điều kiện bảo hành English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Sổ Bảo Hành Tiếng Anh Là Gì