• điều Lệ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Charter, Code, Law | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
charter, code, law là các bản dịch hàng đầu của "điều lệ" thành Tiếng Anh.
điều lệ + Thêm bản dịch Thêm điều lệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
charter
nounĐây là một máy bay điều lệ, được bọn buôn ma túy cung cấp.
Now, this is a charter plane, provided by the cartel.
GlosbeMT_RnD -
code
nounBà ta đã vi phạm mọi lời tuyên thệ và điều lệ.
She violated every oath and code of conduct that matters.
GlosbeMT_RnD -
law
noun interjectionSau đó, Ben nhớ lại: “Mẹ tôi đã nói rõ điều lệ.
Then Ben reflected, “She laid down the law.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- regulation
- rule
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều lệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều lệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Lệ Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "điều Lệ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Điều Lệ Công Ty Là Gì? Điều Lệ Công Ty Tiếng Anh Là Gì?
-
Điều Lệ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Vốn điều Lệ Tiếng Anh Là Gì? The Charter Capital. Ví Dụ! - Nam Việt Luật
-
ĐIỀU LỆ - Translation In English
-
ĐIỀU LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vốn điều Lệ Tiếng Anh Là Gì? - GLaw Vietnam
-
Vốn điều Lệ Tiếng Anh ? [What Is The Charter Capital In English]
-
Vốn điều Lệ Tiếng Anh Là Gì? (What Is The Charter Capital In English?)
-
"Điều Lệ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Điều Lệ Công Ty Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Điều Lệ Hoạt động Tiếng Anh Là Gì
-
Vốn điều Lệ Tiếng Anh Là Gì? Giảm Vốn Trong Tiếng Anh - Luật ACC
-
[DOC] CHARTER OF INCORPORATION OF - Hanoi ERegulations