điều Ngạc Nhiên - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điều ngạc nhiên" thành Tiếng Anh
eye-opener, wonder là các bản dịch hàng đầu của "điều ngạc nhiên" thành Tiếng Anh.
điều ngạc nhiên + Thêm bản dịch Thêm điều ngạc nhiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eye-opener
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wonder
verb nounEm biết, hãy thử như là anh đang thấy một điều ngạc nhiên gì đó ở xa kia.
Let's try a look... of far-off wonderment.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều ngạc nhiên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều ngạc nhiên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Ngạc Nhiên Tiếng Anh Là Gì
-
• điều Làm Ngạc Nhiên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Surprise
-
ĐIỀU NGẠC NHIÊN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐIỀU ĐÁNG NGẠC NHIÊN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
8 Cách Độc Đáo Để Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Trong Tiếng Anh
-
NGẠC NHIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Trong Tiếng Anh - SÀI GÒN VINA
-
Mách Bạn 12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Bất Ngờ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ : Surprising | Vietnamese Translation
-
Tôi Luôn Ngạc Nhiên Học Sinh Hỏi Bí Quyết Học Tiếng Anh
-
Ngạc Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt