điều Sơ Bộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "điều sơ bộ" thành Tiếng Anh
abecedaries là bản dịch của "điều sơ bộ" thành Tiếng Anh.
điều sơ bộ + Thêm bản dịch Thêm điều sơ bộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abecedaries
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " điều sơ bộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "điều sơ bộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Tra Sơ Bộ Tiếng Anh Là Gì
-
"điều Tra Sơ Bộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "điều Tra Sơ Bộ" - Là Gì? - Vtudien
-
CUỘC ĐIỀU TRA SƠ BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KIỂM TRA SƠ BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Surveyed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
PET định Nghĩa: Kiểm Tra Sơ Bộ Tiếng Anh - Preliminary English Test
-
169+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Công An
-
Nghĩa Của "điều Tra" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Preliminary - Từ điển Anh - Việt
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Thông Tư 119/2021/TT-BCA Quy định Biểu Mẫu, Giấy Tờ, Sổ Sách Về ...
-
Kết Quả Sơ Bộ Tổng điều Tra Kinh Tế Năm 2021 - Tổng Cục Thống Kê