Nghĩa Của Từ Preliminary - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/pri'liminəri/
Thông dụng
Tính từ
Mở đầu, sơ bộ, dẫn nhập, chuẩn bị
after a few preliminary remarks sau vài nhận xét mở đầu preliminary inquiries những cuộc điều tra sơ bộDanh từ
( (thường) số nhiều) các bước mở đầu, sự sắp xếp ban đầu; biện pháp sơ bộ
( số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ
Cuộc thi sơ khảo (trường học)
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
(adj) sơ bộ, ban đầu, thô
Toán & tin
sơ bộ // sự chú ý sơ bộ
Xây dựng
phác qua
preliminary sketch bản vẽ phác quatính toán sơ bộ
preliminary calculation sự tính toán sơ bộKỹ thuật chung
dự bị
sơ bộ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
basic , elemental , elementary , exploratory , first , fundamental , inductive , initiatory , opening , pilot , preceding , precursory , prefatory , preparatory , preparing , primal , primary , prior , qualifying , readying , test , trial , introductory , prolegomenous , sketchy , tentative , unfinished , unperfected , unpolished , antecedent , imperative , indispensable , precedential , precursive , prefatorial , premonitorynoun
first round , foundation , groundwork , initiation , introduction , opening , preamble , preface , prelims , prelude , preparation , start , antecedent , basic , beginning , exploratory , fundamental , inductive , initial , introductory , precursory , prefatory , preparatory , prerequisite , previous , prior , protocol , qualifying , reconnaissanceTừ trái nghĩa
adjective
closing , concluding , finalnoun
closing , conclusion , finale Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Preliminary »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Hades, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » điều Tra Sơ Bộ Tiếng Anh Là Gì
-
"điều Tra Sơ Bộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
điều Sơ Bộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "điều Tra Sơ Bộ" - Là Gì? - Vtudien
-
CUỘC ĐIỀU TRA SƠ BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KIỂM TRA SƠ BỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Surveyed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
PET định Nghĩa: Kiểm Tra Sơ Bộ Tiếng Anh - Preliminary English Test
-
169+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Công An
-
Nghĩa Của "điều Tra" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Thông Tư 119/2021/TT-BCA Quy định Biểu Mẫu, Giấy Tờ, Sổ Sách Về ...
-
Kết Quả Sơ Bộ Tổng điều Tra Kinh Tế Năm 2021 - Tổng Cục Thống Kê