ĐIẾU THUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐIẾU THUỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđiếu thuốc
cigarette
thuốc láđiếu thuốchút thuốctearcigar
xì gàthuốc láđiếuđiếu xì gà loạismoke
khóihút thuốckhói thuốc lácigarettes
thuốc láđiếu thuốchút thuốctearcigars
xì gàthuốc láđiếuđiếu xì gà loại
{-}
Phong cách/chủ đề:
One or two cigars.Điếu thuốc đâu rồi.
Where are the cigarettes.Tôi hút hai điếu thuốc.
I smoked two cigars.Điếu thuốc là tôi đó.
That was me with cigarettes.Đốt một điếu thuốc và mỉm cười.
He smokes a cigarette and smiles.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từhút thuốcdùng thuốchút thuốc lá uống thuốcbỏ thuốc lá kháng thuốctiêm thuốcthuốc chữa kê đơn thuốcmua thuốcHơnSử dụng với danh từthuốc lá thuốc nhuộm thuốc mỡ thuốc kháng sinh thuốc men phương thuốckhói thuốc lá hiệu thuốcđiếu thuốcthuốc phiện HơnSau mỗi bữa ăn là phải có điếu thuốc.
After each feeding, he has a smoke.Dụi điếu thuốc, tôi đứng dậy.
Smoking a cigarette, we went up.Ông ngồi lại xuống và châm một điếu thuốc.
Sits back and lights up a cigar.Dập điếu thuốc đi, đồ ngu.
Keep smoking the cigarettes, idiots.Anh sẽ không thắng được điếu thuốc nào theo cách đó.
You won't win any cigars that way.Điếu thuốc tàn của hắn rơi xuống sàn.
His lit cigarette fell to the ground.Hãy hút một điếu thuốc của chủ hiệu.
Try one of the proprietor's cigars.Điếu thuốc của cô ta lại cháy gần hết.
His cigarette has almost burned down.Nàng ao ước điếu thuốc không bao giờ hết.
You wish the cigar would not end.Không nhớ chính xác được đã hút bao nhiêu điếu thuốc.
I don't know how he smokes so many cigars.Tôi hút một điếu thuốc trong khi chờ đợi.
I lit a cigarette while I waited.Điếu thuốc làm giảm đi 7 phút tuổi thọ của bạn.
Smoking cigarettes cuts seven years off your life.Cùng với điếu thuốc tỏa sáng trên tay….
With a lighted cigarette in one hand.Phần thân điếu( body) là phần chính của điếu thuốc.
The Body is the main part of a cigar.Mason châm điếu thuốc và nói.
Mason exhaled cigarette smoke and said nothing.Cậu vẫn ngửi lấy điếu thuốc không đốt kia.
You don't smell no cigarette smoke up there.Tôi châm một điếu thuốc, nhìn ra xung quanh.
I lit a cigarette and looked around.Anh đứng dậy ném điếu thuốc vào lò lửa.
He got up and tossed his cigarette into the fireplace.Tôi mồi một điếu thuốc, tư lự nhìn ra ngoài.
I lit a cigarette and looked outside.Doria đốt một điếu thuốc, vẻ chán ngán.
Dorian lit a cigarette and looked bored.Tôi châm một điếu thuốc trước khi đi vào giấc ngủ.
I smoke one small pipe before going to sleep.Madison nhìn xuống điếu thuốc, không nói gì.
Bertha lit the cigarette, didn't say anything.Ông châm một điếu thuốc rồi với lấy điện thoại.
You smoked a cigarette and made a phone call.Người đàn ông cầm điếu thuốc được cho là bố của cô bé.
She… she thinks the cigarette smoking man is her father.Hút liền mấy điếu thuốc, rồi gọi mấy tiếng.
We smoked cigarettes and talked for hours.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 941, Thời gian: 0.0329 ![]()
![]()
điều thú vị xảy rađiếu thuốc lá

Tiếng việt-Tiếng anh
điếu thuốc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Điếu thuốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
điếu thuốc lácigarettecigarettescigarsđiếu thuốc mỗi ngàycigarette a daycigarettes a daymột điếu thuốcone cigarettemỗi điếu thuốcevery cigarettehai điếu thuốctwo cigaretteshút điếu thuốcsmoking a cigaretteTừng chữ dịch
điếudanh từcigarettecigarcigarettescigarsđiếuđộng từsmokedthuốcdanh từdrugmedicationmedicinepillthuốctính từmedicinal STừ đồng nghĩa của Điếu thuốc
thuốc lá cigarette hút thuốc tearTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Châm Thuốc Tiếng Anh Là Gì
-
Mồi Lửa điếu Thuốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Anh Ta đánh Một Que Diêm Và Châm Thuốc." Tiếng Anh Là Gì?
-
"Anh Châm điếu Thuốc Và Hít Thật Sâu." Tiếng Anh Là Gì?
-
Glosbe - điếu Thuốc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TO LIGHT A CIGARETTE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Pipe-light Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điếu Thuốc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tiếng Anh UK Dành Cho Người Mới Bắt đầu - Goethe Verlag
-
Viêm Khớp Dạng Thấp Tiếng Anh Là Gì? Phiên Âm Và Dịch Thuật
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - CIH
-
"Đông Y" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Châm Cứu Tiếng Anh Là Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng