DIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DIỀU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từdiều
Ví dụ về việc sử dụng Diều trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từthả diềuSử dụng với danh từdiều hâu con diềucánh diều
Rửa sạch diều và bỏ gân trắng.
Sates của Punjab và Bihar, kỷ niệm nó như là một lễ hội diều.Xem thêm
diều hâuhawkhawkishhawksbuzzardshawksbillthả diềuflying kiteskite flyingcon diềukitekiteslướt ván diềukitesurfingkite surfingkiteboardingcánh diềukitekiteslàm diềumaking kites STừ đồng nghĩa của Diều
kiteTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Diều Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Cái Diều Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Diều Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Cái Diều Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Con Diều Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
CON DIỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Diều Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
CON DIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON DIỀU - Translation In English
-
Con Diều Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Diều Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Cái Diều Trong Tiếng Anh đọc Là Gì