điều Trị In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
treat, cure, therapy are the top translations of "điều trị" into English.
điều trị + Add translation Add điều trịVietnamese-English dictionary
-
treat
verbSau ta có thể điều trị mà không biết đang điều trị cái gì?
How can we start treatment if we have no idea what we're treating for?
GlosbeMT_RnD -
cure
verbVà anh nghe rằng ở đây có điều trị bằng phẫu thuật.
And you hear that there's a surgical cure.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
therapy
nounmedical treatment
Hy vọng anh kiếm được một mớ, vì Chandler sẽ cần tiền điều trị tâm lý đấy!
I hope you do make a fortune,'cause Chandler's gonna need it to help pay for his therapy!
wikidata
-
Less frequent translations
- treatment
- care
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "điều trị" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "điều trị" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Trị Bệnh Tiếng Anh Là Gì
-
Điều Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Treatment | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
CHỮA BỆNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Chữa Bệnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
• điều Trị, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Treat, Cure, Therapy - Glosbe
-
BBC Vietnamese - Học Tiếng Anh - Chữa Bệnh Không Theo Khoa Học
-
Nghĩa Của "chữa Trị" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHỮA BỆNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỮA BỆNH - Translation In English
-
Translation In English - CHỮA TRỊ
-
"chữa Bệnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
24 Từ Tiếng Anh Dùng Trong Chăm Sóc Giảm Nhẹ - Y Học Cộng Đồng
-
Bệnh Trĩ - Lòi Dom, Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách điều Trị - Hello Doctor