DIGESTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của digestion trong tiếng Anh digestionnoun [ C or U ] uk /daɪˈdʒes.tʃən/ us /daɪˈdʒes.tʃən/ Add to word list Add to word list C1 the process by which your body digests food, or your ability to digest food: aid digestion Discover how eating raw food helps balance your body and aids digestion. poor/good/strong digestionUK also a poor/good/strong digestion
  • He says that brandy aids the digestion.
  • I've always had trouble with my digestion - I think I don't chew my food enough.
  • Eating so late at night cannot be good for anyone's digestion.
  • There are mild substances in the saliva that begin the whole process of digestion.
  • Don't give the dog that fatty stuff - it's very bad for his digestion.
Eating
  • al desko
  • binge
  • binge eating
  • bite
  • break bread idiom
  • devour
  • feeding
  • finish
  • finish up phrasal verb
  • food baby
  • for human consumption
  • gobble
  • graze
  • gulp
  • inhale
  • pick
  • pick at something phrasal verb
  • picnic
  • pig
  • pig out phrasal verb
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của digestion từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

digestion | Từ điển Anh Mỹ

digestionnoun [ C/U ] us /dɪˈdʒes·tʃən, dɑɪ-/ Add to word list Add to word list the ability of the body to change food chemically so that it can be used (Định nghĩa của digestion từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của digestion

digestion Similar muscle fibres were observed in the present study, but we consider that they represent incompletely separated fibres following digestion. Từ Cambridge English Corpus Digestion by cattle, and storage within a manure heap for 6 months or longer, further reduced seed germination. Từ Cambridge English Corpus We have also included several exercises to support digestion of the material and to stimulate further experiments. Từ Cambridge English Corpus Endozoochorous dispersal can affect seed viability through the digestion process and also after defecation, when seeds are returned to the soil amongst the dung. Từ Cambridge English Corpus The products of digestion were analysed on 2 % (w/v) agarose gels. Từ Cambridge English Corpus These could release a secretion into the buccal cavity to participate in the enzymatic digestion of the mucosal tissue within the buccal cavity. Từ Cambridge English Corpus The progressive digestion of the ingested plug of tissue (epithelial cells, blood cells and mucous) was visualized. Từ Cambridge English Corpus Since the assay involved extract and not pure aminopeptidase, the neuropeptides certainly were subject to proteolytic digestion in addition to the action of any aminopeptidase. Từ Cambridge English Corpus Moreover, the natural digestion of infected meat could prepare larvae for future incidents. Từ Cambridge English Corpus Their smooth surfaces indicate chemical synthesis/precipitation rather than incomplete digestion. Từ Cambridge English Corpus After digestion and ligation reactions, each sample was diluted ten-fold and used as a template for the preselective and selective amplification. Từ Cambridge English Corpus The parasites appeared to be merely digested by the bug, the rate of digestion being governed by the temperature at which the insects were maintained. Từ Cambridge English Corpus In vitro digestion reduced seed germination of all the species tested compared to the untreated controls. Từ Cambridge English Corpus Assays of parasite proteinase activity by other workers indicate that acid-soluble peptides or amino acids are released, by the digestion of haemoglobin. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của digestion là gì?

Bản dịch của digestion

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 消化, 消化能力… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 消化, 消化能力… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha digestión, digestión [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha digestão, digestão [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt sự tiêu hóa, khả năng tiêu hóa thức ăn… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पचनक्रिया… Xem thêm (食べ物の)消化, 消化力, 消化(しょうか)… Xem thêm sindirim, hazım, sindirme… Xem thêm digestion [feminine], digestion… Xem thêm het verteren, spijsvertering… Xem thêm உங்கள் உடல் உணவை ஜீரணிக்கும் செயல்முறை அல்லது உணவை ஜீரணிக்கும் உங்கள் திறன்… Xem thêm पाचन की क्रिया, पाचन क्षमता… Xem thêm પાચન… Xem thêm fordøjelse… Xem thêm matsmältning… Xem thêm penghadaman, pencernaan… Xem thêm die Verdauung… Xem thêm fordøyelse [masculine], fordøyelse, fordøying… Xem thêm ہاضمہ, قوت ہاضمہ… Xem thêm травлення, засвоєння… Xem thêm మీ శరీరం ఆహారాన్ని జీర్ణం చేసే ప్రక్రియ లేక ఆహారాన్ని జీర్ణించుకునే మీ సామర్థ్యం… Xem thêm পরিপাক প্রক্রিয়া… Xem thêm trávení, zažívání… Xem thêm pencernaan… Xem thêm การย่อยอาหาร, ความสามารถในการย่อยอาหาร… Xem thêm trawienie… Xem thêm 소화… Xem thêm digestione… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

digester BETA digestibility BETA digestible digesting digestion digestive digestive gland digestive system digestive tract {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của digestion

  • aerobic digestion
  • anaerobic digestion
  • mechanical digestion
  • pre-digestion, at predigestion
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

be resigned to

If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 2)

January 14, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add digestion to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm digestion vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dễ Tiêu Hóa Tiếng Anh Là Gì