đình Công Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đình công
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đình công tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đình công trong tiếng Trung và cách phát âm đình công tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đình công tiếng Trung nghĩa là gì.
đình công (phát âm có thể chưa chuẩn)
罢工 《工人为实现某种要求或表示抗议而集体停止工作。》罢市 《商人为实现某种要求或表示抗议而集体停止营业。》停工。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 罢工 《工人为实现某种要求或表示抗议而集体停止工作。》罢市 《商人为实现某种要求或表示抗议而集体停止营业。》停工。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đình công hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- học cấp tốc tiếng Trung là gì?
- tiết độ sứ tiếng Trung là gì?
- tủ phân phối điện hạ áp tiếng Trung là gì?
- ngũ hình tiếng Trung là gì?
- nghe được tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đình công trong tiếng Trung
罢工 《工人为实现某种要求或表示抗议而集体停止工作。》罢市 《商人为实现某种要求或表示抗议而集体停止营业。》停工。
Đây là cách dùng đình công tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đình công tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 罢工 《工人为实现某种要求或表示抗议而集体停止工作。》罢市 《商人为实现某种要求或表示抗议而集体停止营业。》停工。Từ điển Việt Trung
- xà lách trộn tiếng Trung là gì?
- oan khiên tiếng Trung là gì?
- nằm dài tiếng Trung là gì?
- bù nhìn tiếng Trung là gì?
- cốc ly thủy tinh tiếng Trung là gì?
- Algeria tiếng Trung là gì?
- công phá tiếng Trung là gì?
- phong cách cổ tiếng Trung là gì?
- tuyên truyền giáo dục tiếng Trung là gì?
- mặt hướng về tiếng Trung là gì?
- trọng lượng nghìn hạt tiếng Trung là gì?
- báo cáo thổi phồng tiếng Trung là gì?
- dự cáo tiếng Trung là gì?
- vào vai phụ tiếng Trung là gì?
- riêng mình tiếng Trung là gì?
- Phần Lan tiếng Trung là gì?
- tiền đi đường tiếng Trung là gì?
- nhà tôi tiếng Trung là gì?
- hết lương thực tiếng Trung là gì?
- quân hạm tiếng Trung là gì?
- thạo việc tiếng Trung là gì?
- lượng không khí thở tiếng Trung là gì?
- chửi bóng chửi gió tiếng Trung là gì?
- cấp bù tiếng Trung là gì?
- cảm cúm tiếng Trung là gì?
- bò tiếng Trung là gì?
- giới ca hát tiếng Trung là gì?
- tần số tiếng Trung là gì?
- băn khoăn tiếng Trung là gì?
- chữ quen tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nghĩa Của Từ đình Công Trong Tiếng Anh
-
đình Công Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
đình Công Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ ĐÌNH CÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đình Công Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đình Công" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đình Công' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đình Công – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Strike Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Success Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đình Công Là Gì ? Khái Niệm đình Công Hợp Pháp, đình Công Bất Hợp ...
-
Khi Nào Người Lao động được đình Công? - LuatVietnam
-
ĐÃ ĐÌNH CÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đình Công: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...