định Mệnh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fate, destiny, fatality là các bản dịch hàng đầu của "định mệnh" thành Tiếng Anh.
định mệnh + Thêm bản dịch Thêm định mệnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fate
nounTôi không hề tin vào định mệnh, chỉ có định mệnh do chính mình tạo ra thôi.
I don't even believe in fate, only in the destiny that you make for yourself.
GlosbeMT_RnD -
destiny
noun Noun (uncountable / countable in some contexts)the hidden power believed to control future events; in love language, it refers to a fated or destined romantic connection.
Cô tin rằng cuộc gặp gỡ của họ là định mệnh, đã được viết sẵn trên trời.
She believed their meeting was destiny, written in the stars.
Rougdier Kim -
fatality
nounMặc tất cả thuyết định mệnh này, tiểu thuyết vẫn giữ niềm hy vọng.
In spite of all this fatalism, the novel still holds hope.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- foreordination
- predestination
- predestined fate
- predestinedation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " định mệnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "định mệnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ định Mệnh
-
ĐỊNH MỆNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Định Mệnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
định Mệnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỊNH MỆNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
định Mệnh Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Định Nghĩa Của Từ 'Định Mệnh' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Nghĩa Của Từ : định Mệnh | Vietnamese Translation
-
Định Mệnh Tiếng Anh Là Gì - Blog Anh Hùng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'định Mệnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Những Góc Khuất Khi Bạn Tin Vào Tình Yêu đích Thực - BBC
-
Định Mệnh Là Gì? - Youth+
-
Định Mệnh Là Gì Và Nó Có Thật Không? - Hoa Sen Phật