đỉnh Núi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đỉnh núi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đỉnh núi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đỉnh núi trong tiếng Trung và cách phát âm đỉnh núi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đỉnh núi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đỉnh núi tiếng Trung đỉnh núi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đỉnh núi tiếng Trung 巅 《山顶。》đỉnh núi Chu (phát âm có thể chưa chuẩn)
巅 《山顶。》đỉnh núi Chu Phong珠峰之巅。顶峰 《山的最高处。》leo lên đỉnh núi Thái Sơn登上泰山顶峰。山峰; 山头 《山的上部; 山峰。》书崔嵬 《有石头的土山。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đỉnh núi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nhạo tiếng Trung là gì?
  • sự thực tiếng Trung là gì?
  • thắt lưng tơ xanh tiếng Trung là gì?
  • ma chay tiếng Trung là gì?
  • việc lễ nghĩa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đỉnh núi trong tiếng Trung

巅 《山顶。》đỉnh núi Chu Phong珠峰之巅。顶峰 《山的最高处。》leo lên đỉnh núi Thái Sơn登上泰山顶峰。山峰; 山头 《山的上部; 山峰。》书崔嵬 《有石头的土山。》

Đây là cách dùng đỉnh núi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đỉnh núi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 巅 《山顶。》đỉnh núi Chu Phong珠峰之巅。顶峰 《山的最高处。》leo lên đỉnh núi Thái Sơn登上泰山顶峰。山峰; 山头 《山的上部; 山峰。》书崔嵬 《有石头的土山。》

Từ điển Việt Trung

  • bệnh do độ cao tiếng Trung là gì?
  • chim mèo tiếng Trung là gì?
  • ó rần tiếng Trung là gì?
  • bền chặt tiếng Trung là gì?
  • than mỏ tiếng Trung là gì?
  • quàng tiếng Trung là gì?
  • nông sản tiếng Trung là gì?
  • Hưng Nguyên tiếng Trung là gì?
  • hoả bài tiếng Trung là gì?
  • quả táo đen tiếng Trung là gì?
  • ổ cắm tiếng Trung là gì?
  • trội hơn tiếng Trung là gì?
  • mua bán ngoại tệ lậu tiếng Trung là gì?
  • nhà ngói tiếng Trung là gì?
  • bản thân tiếng Trung là gì?
  • tinh anh tiếng Trung là gì?
  • chuẩn trình tiếng Trung là gì?
  • chuyển tiền bằng thư tiếng Trung là gì?
  • ngồi thiền tiếng Trung là gì?
  • lượng mưa trung bình tiếng Trung là gì?
  • quân luật tiếng Trung là gì?
  • cái đe tiếng Trung là gì?
  • tấm đệm tiếng Trung là gì?
  • khinh khích tiếng Trung là gì?
  • thở ngắn than dài tiếng Trung là gì?
  • sắc xuân tiếng Trung là gì?
  • tủ kính tiếng Trung là gì?
  • đua đòi tiếng Trung là gì?
  • hoàng kim tiếng Trung là gì?
  • cáu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đỉnh Núi Tiếng Trung Là Gì