Núi Phú Sĩ Bằng Tiếng Trung - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Núi Phú Sĩ" thành Tiếng Trung

富士山 là bản dịch của "Núi Phú Sĩ" thành Tiếng Trung.

Núi Phú Sĩ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 富士山

    proper

    NGẮM mặt trời mọc lên từ đỉnh núi Phú Sĩ là một kinh nghiệm khó quên.

    富士山上观赏晨曦初露,叫人毕生难忘。

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Núi Phú Sĩ " sang Tiếng Trung

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Núi Phú Sĩ" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đỉnh Núi Tiếng Trung Là Gì