Disciplined | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: disciplined Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: disciplined Best translation match: | English | Vietnamese |
| disciplined | * tính từ - có kỷ luật = a disciplined mind+đầu óc có kỷ luật |
| English | Vietnamese |
| disciplined | bị kỷ luật ; bị ràng buộc ; có kỷ luật ; có tính kỷ luật ; có tính kỹ luật ; kỷ luật nhất ; kỷ luật ; mang tính kỷ luật cao ; |
| disciplined | bị kỷ luật ; bị ràng buộc ; có kỷ luật ; có tính kỷ luật ; có tính kỹ luật ; kỷ luật nhất ; kỷ luật ; mang tính kỷ luật cao ; |
| English | Vietnamese |
| disciplinable | * tính từ - có thể khép vào kỷ luật, có thể đưa vào kỷ luật |
| disciplinal | * tính từ - (thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật |
| discipline | * danh từ - kỷ luật =to keep under strict discipline+ bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt =a breach of discipline+ sự phạm kỷ luật - sự rèn luyện trí óc - nhục hình; sự trừng phạt - (tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn) - (từ cổ,nghĩa cổ), quân sự luyện tập - (từ cổ,nghĩa cổ) môn học * ngoại động từ - khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật - rèn luyện - trừng phạt, đánh đập |
| disciplined | * tính từ - có kỷ luật = a disciplined mind+đầu óc có kỷ luật |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tính Kỷ Luật Trong Tiếng Anh
-
Có Kỷ Luật Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Kỷ Luật - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TÍNH KỶ LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KỶ LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KỶ LUẬT - Translation In English
-
Tính Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì? - Memory Archive
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kỷ Luật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Discipline | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bị Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
KỶ LUẬT TRONG TIẾNG ANH - YẾU TỐ LÀM NÊN THÀNH CÔNG ...
-
Quan điểm Của Langmaster Khi áp Dụng Kỷ Luật Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Discipline | Vietnamese Translation