DISH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của dish trong tiếng Anh dishnoun uk /dɪʃ/ us /dɪʃ/

dish noun (CONTAINER)

Add to word list Add to word list A2 [ C ] a container, flatter than a bowl and sometimes with a lid, from which food can be served or which can be used for cooking: an oven-proof dish Xem thêm satellite dish   Firmafotografen/iStock/Getty Images Plus/GettyImagesthe dishes A2 [ plural ] all the plates, glasses, knives, forks, etc. that have been used during a meal: wash the dishes Have you washed the dishes? Xem thêm
  • There's no butter left in the butter dish.
  • When you have rolled out the pastry, place it in a pie dish.
  • Shred the lettuce and arrange it around the edge of the dish.
  • Are you sure this dish is ovenproof?
  • I keep the serving dishes in that cupboard in the corner.
Dishes, bowls, cups & glasses
  • ballon
  • beaker
  • beer mug
  • begging bowl
  • bowl of something
  • dishware
  • drinkware
  • egg cup
  • finger bowl
  • flute
  • quaich
  • quarter plate
  • ramekin
  • salver
  • saucer
  • toby jug
  • trencher
  • tumbler
  • tureen
  • washbowl
Xem thêm kết quả »

dish noun (FOOD)

A2 [ C ] food prepared in a particular way as part of a meal: a chicken/vegetarian dish
  • Here's a dish I prepared earlier.
  • It takes a long time to prepare the dish but the results are so good that it's worth the effort.
  • It's a simple dish to prepare, consisting mainly of rice and vegetables.
  • I had the the most expensive dish on the menu - a choice fillet of fish.
  • He concocted the most amazing dish from all sorts of unlikely ingredients.
Meals & parts of meals
  • accompaniment
  • after-dinner
  • afternoon tea
  • afters
  • amuse-bouche
  • English breakfast
  • feast
  • feeding
  • finger buffet
  • finger food
  • picnicker
  • plat du jour
  • plate meal
  • ploughman's lunch
  • postprandial
  • tapas
  • tea
  • tea party
  • teatime
  • tiffin
Xem thêm kết quả »

dish noun (ATTRACTIVE PERSON)

[ S ] old-fashioned a sexually attractive person: He's gorgeous - what a dish! dishverb uk /dɪʃ/ us /dɪʃ/ dish the dirt to tell people unpleasant or shocking personal information about someone: dish the dirt on She agreed to dish the dirt on her ex-husband for a large fee. Xem thêm

dish verb (SPORTS)

[ I or T ] US informal in team sports such as basketball or ice hockey, to pass the ball to another player in your team: dish off to He skated down the right wing, dishing off to Owen for a slam-dunk goal. She can improve at dishing the ball, making decisions, and shooting from midrange.
  • He's more likely to be the one to dish to that open shooter.
  • She scored 17 points, grabbed 7 rebounds, and dished off 3 assists.
  • It's frustrating to see him skilfully bring up the puck only to have no one to dish it to.
Basketball, netball & volleyball
  • airball
  • alley-oop
  • b-ball
  • backcourt
  • backfield
  • dime
  • dunk
  • game ball
  • goaltending
  • granny shot
  • half-court
  • half-court line
  • hoop
  • jumper
  • overhead
  • rebounder
  • rebounding
  • reverse dribble
  • reverse pivot
  • rocker step
Xem thêm kết quả »

Các cụm động từ

dish something out dish (something) up dish something up (Định nghĩa của dish từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

dish | Từ điển Anh Mỹ

dishnoun [ C ] us /dɪʃ/

dish noun [C] (CONTAINER)

Add to word list Add to word list a round, flat container with a raised edge, used for serving or holding food The dishes are all the plates, glasses, knives, forks, etc., that have been used during a meal: Who’s going to do the dishes (= clean the plates, glasses, etc.)?

dish noun [C] (FOOD)

a particular type of food or food prepared in a particular way as part of a meal: This restaurant serves both Cuban and Chinese dishes. (Định nghĩa của dish từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của dish là gì?

Bản dịch của dish

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 容器, 碟子,盤子, 食品… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 容器, 盘子,碟子, 食品… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fuente, plato, guapo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha travessa, prato, gostoso… Xem thêm trong tiếng Việt đĩa, món ăn… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý डिश /थाळी /ताट - वाटीपेक्षा सपाट आणि कधीकधी झाकणासह असलेले भांडे, ज्यामध्ये अन्न वाढले जाते किंवा कधीकधी अन्न शिजवण्यासाठीही वापरले जाते., पाककृती - जेवणातील विशिष्ट प्रकारे तयार केलेला अन्नपदार्थ… Xem thêm 皿, (盛り付け用の)大皿, 料理… Xem thêm tabak, sahan, yemek… Xem thêm plat [masculine], plat… Xem thêm plat, plata… Xem thêm schaal, gerecht… Xem thêm பின்வரும் அத்தியாயங்கள் சுற்றுச்சூழலில் ஏற்படும் விளைவுகளைப் பற்றி விவாதிக்கின்றன., உணவின் ஒரு பகுதியாக ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் தயாரிக்கப்பட்ட உணவு… Xem thêm (खाना परोसने या बनाने के लिए प्रयुक्त) थाली, व्यंजन… Xem thêm થાળી, તાસક, ડિશ… Xem thêm fad, skål, ret… Xem thêm fat, karott, skål… Xem thêm pinggan, hidangan… Xem thêm die Schüssel, das Gericht… Xem thêm tallerken [masculine], fat [neuter], rett [masculine]… Xem thêm طشتری, تھالی, قاب… Xem thêm тарілка, миска, блюдо… Xem thêm గిన్నె, పాత్ర, ఒక బౌల్ (కప్పు కంటే కొద్దిగా పెద్దగా ఉండే గోళాకార పాత్ర) కంటే చదునుగా ఉండి… Xem thêm ডিশ, থালা, কোনো বাটির তুলনায় চ্যাপটা এবং কখনও কখনও ঢাকনাযুক্ত পাত্র যাতে করে খাবার পরিবেশন করা হয় অথবা যা রান্নার জন্যে ব্যবহার করা যেতে পারে… Xem thêm mísa, jídlo, pokrm… Xem thêm piring, hidangan… Xem thêm จาน, อาหาร… Xem thêm naczynie, półmisek, danie… Xem thêm 접시, (음식을 내오는 큰) 접시, 요리… Xem thêm piatto, piatto da portata… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

disgusted disgustedly disgusting disgustingly dish dish (something) up phrasal verb dish detergent dish rack dish soap {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của dish

  • satellite dish
  • side dish
  • deep-dish
  • dish rack
  • dish soap
  • oven dish
  • Petri dish
Xem tất cả các định nghĩa
  • dish out something phrasal verb
  • dish up/out something phrasal verb
  • dish (something) up phrasal verb
  • dish something out phrasal verb
  • dish something up phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • someone can dish it out but he or she can’t take it idiom
  • dish the dirt phrase
  • serving dish, spoon, etc. phrase
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • dish (CONTAINER)
      • the dishes
      • dish (FOOD)
      • dish (ATTRACTIVE PERSON)
    • Verb 
      • dish the dirt
      • dish (SPORTS)
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • dish (CONTAINER)
      • dish (FOOD)
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add dish to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm dish vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Dishes Có Nghĩa Là Gì