Disturb - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Disturb
Email
| Cách chia động từ disturb rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ disturb ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: DISTURB
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to disturb | disturbing | disturbed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | disturb | disturb | disturbs | disturb | disturb | disturb |
| Hiện tại tiếp diễn | am disturbing | are disturbing | is disturbing | are disturbing | are disturbing | are disturbing |
| Quá khứ đơn | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed |
| Quá khứ tiếp diễn | was disturbing | were disturbing | was disturbing | were disturbing | were disturbing | were disturbing |
| Hiện tại hoàn thành | have disturbed | have disturbed | has disturbed | have disturbed | have disturbed | have disturbed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been disturbing | have been disturbing | has been disturbing | have been disturbing | have been disturbing | have been disturbing |
| Quá khứ hoàn thành | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been disturbing | had been disturbing | had been disturbing | had been disturbing | had been disturbing | had been disturbing |
| Tương Lai | will disturb | will disturb | will disturb | will disturb | will disturb | will disturb |
| TL Tiếp Diễn | will be disturbing | will be disturbing | will be disturbing | will be disturbing | will be disturbing | will be disturbing |
| Tương Lai hoàn thành | will have disturbed | will have disturbed | will have disturbed | will have disturbed | will have disturbed | will have disturbed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been disturbing | will have been disturbing | will have been disturbing | will have been disturbing | will have been disturbing | will have been disturbing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would disturb | would disturb | would disturb | would disturb | would disturb | would disturb |
| Conditional Perfect | would have disturbed | would have disturbed | would have disturbed | would have disturbed | would have disturbed | would have disturbed |
| Conditional Present Progressive | would be disturbing | would be disturbing | would be disturbing | would be disturbing | would be disturbing | would be disturbing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been disturbing | would have been disturbing | would have been disturbing | would have been disturbing | would have been disturbing | would have been disturbing |
| Present Subjunctive | disturb | disturb | disturb | disturb | disturb | disturb |
| Past Subjunctive | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed | disturbed |
| Past Perfect Subjunctive | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed | had disturbed |
| Imperative | disturb | Let′s disturb | disturb | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Disturb
-
Disturbed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Disturb - Wiktionary Tiếng Việt
-
Disturb - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DISTURB
-
Chia động Từ "to Disturb" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Disturb - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Danh Từ Của DISTURB Trong Từ điển Anh Việt
-
Ý Nghĩa Của Disturb Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EX5. Hoàn Thành Câu Với Những động Từ Cho Sẵn ở Thì Quá Khứ Dơn ...
-
4. Hoàn Thành Câu Với Những động Từ Cho Sẵn ở Thì Quá Khứ đơn ...
-
1, I Knew Sarah Was Very Busy, So I ................. Her(disturb) - Olm