Đo áp Suất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Đo áp suất" thành Tiếng Anh
manometer, pressure measurement là các bản dịch hàng đầu của "Đo áp suất" thành Tiếng Anh.
Đo áp suất + Thêm bản dịch Thêm Đo áp suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
manometer
nounpressure measurement
wikidata -
pressure measurement
technique to measure pressure
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Đo áp suất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Đo áp suất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiết Bị đo áp Suất Tiếng Anh Là Gì
-
THIẾT BỊ ĐO ÁP SUẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thiết Bị đo áp Suất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thiết Bị đo áp Suất" - Là Gì?
-
Pressure Gauges Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Loại đồng Hồ áp Suất
-
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT LÀ GÌ? - Thegioimatbich
-
Các Loại đồng Hồ đo áp Suất Mà Bạn Nên Biết Trước Khi Mua
-
Mua Máy Đo Huyết Áp Tiếng Anh Là Gì ? Sphygmomanometer
-
Cảm Biến áp Suất Pressure Sensor Là Gì? Phân Loại Và ứng Dụng?
-
đồng Hồ áp Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Đồng Hồ Đo Áp Suất - Áp Lực - Áp Kế Chính Hãng - Kim Thiên Phú
-
Hiểu Toàn Bộ Về áp Suất Chân Không đơn Giản Nhất - Monkey
-
Áp Suất Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Về áp Suất Từ A-Z - Monkey
-
Áp Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Chung Về đồng Hồ đo áp Suất - Metrotech