Từ điển Việt Anh "thiết Bị đo áp Suất" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thiết bị đo áp suất" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thiết bị đo áp suất

Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
pressure measuring equipment
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thiết Bị đo áp Suất Tiếng Anh Là Gì