ĐỘ BÁM ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐỘ BÁM ĐƯỜNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđộ bám đường
Ví dụ về việc sử dụng Độ bám đường trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmảng bámbám víu bám phim bụi bámSử dụng với trạng từbám sát bám chặt vẫn bámSử dụng với động từcố gắng bám
Trên bề mặt trơn trượt, như cỏ và tuyết, lựckéo cân bằng giữa trục trước và trục sau bánh xe để gia tăng độ bám đường.
Các công nghệ hiện đại có mặt“ đầy đủ” trên gia đình Honda Gold Wing,bao gồm kiểm soát độ bám đường, hệ thống treo điều chỉnh điện tử sẽ chỉ có trên mô hình Gold Wing Tour.Xem thêm
kiểm soát độ bám đườngtraction controlTừng chữ dịch
độdanh từdegreeslevelsđộđại từtheiritsđộgiới từofbámcling tostick toattach tobámđộng từholdbámdanh từgripđườngdanh từroadsugarwaylinestreet STừ đồng nghĩa của Độ bám đường
lực kéo kéo sức hút traction hútTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bám đường Tiếng Anh
-
Bám đường Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"độ Bám đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Độ Bám đường - Từ điển Việt - Anh
-
Từ điển Việt Anh "độ Bám đường" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bám đường" - Là Gì?
-
Độ Bám đường
-
→ Bám, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bám Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô ( R - W) - Soạn Bài Online
-
Biển Cảnh Báo Tiếng Anh Khó Hiểu Trên đèo Khánh Lê - VnExpress