Dỡ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dỡ" thành Tiếng Anh
unload, discharge, strike là các bản dịch hàng đầu của "dỡ" thành Tiếng Anh.
dỡ + Thêm bản dịch Thêm dỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unload
verbCó mấy người đàn ông, họ giúp tôi dỡ đồ từ xe tải.
These are the guys, they helped me unload the truck.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
discharge
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
strike
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unroof
- unburden
- dischage from a ship
- stricken
- struck
- unpack
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dỡ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THÁO DỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DỠ HÀNG XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'dỡ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tháo Dỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dỡ đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dismantle - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐỂ THÁO DỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tháo Dỡ" - Là Gì?
-
Dismantle | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Dỡ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cách Tính Chi Phí Xếp Dỡ, Thời Gian Xếp Dỡ, Và Thưởng Phạt Xếp Dỡ ...