độ Bền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
độ bền
endurance; durability
Từ điển Việt Anh - VNE.
độ bền
durability



Từ liên quan- độ
- độ bo
- độ hở
- độ mở
- độ nở
- độ rò
- độ rõ
- độ tù
- độ ví
- độ vĩ
- độ ẩm
- độ bền
- độ cao
- độ dài
- độ dày
- độ dôi
- độ dẫn
- độ dốc
- độ hại
- độ hụt
- độ kêu
- độ lắc
- độ lồi
- độ lớn
- độ mưa
- độ này
- độ rắn
- độ rọi
- độ sai
- độ sâu
- độ sôi
- độ thế
- độ tin
- độ trì
- độ uốn
- độ đậm
- độ đặc
- độ axit
- độ bazơ
- độ biên
- độ chua
- độ chìm
- độ chắc
- độ chặt
- độ chịu
- độ cong
- độ cứng
- độ giãn
- độ khẩu
- độ kinh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » độ Bền English
-
ĐỘ BỀN - Translation In English
-
độ Bền In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
độ Bền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "độ Bền" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BỀN VÀ ĐỘ BỀN In English Translation - Tr-ex
-
độ Bền In English
-
độ Bền Tiếng Anh Là Gì
-
Độ Bền In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Độ Bền In English. Độ Bền Meaning And Vietnamese To English ...
-
Độ Bền: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
"độ Cứng, độ Bền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'bền' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Resistance - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary