Độ Bền Uốn Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Độ bền uốn" thành Tiếng Trung
降伏强度 là bản dịch của "Độ bền uốn" thành Tiếng Trung.
Độ bền uốn + Thêm bản dịch Thêm Độ bền uốnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
降伏强度
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Độ bền uốn " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Độ bền uốn" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Bền Tiếng Trung Là Gì
-
độ Bền Nén Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
độ Bền Kéo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng Phần 2
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Xây Dựng (Phần 3)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: XÂY DỰNG (Phần 1)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Xây Dựng Phần 10
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng Phần1
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Sắt Thép Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Một Số Loại Vật Liệu Xây Dựng Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Xây Dựng Phần 2
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Cao Su, Nhựa - THANHMAIHSK
-
Tiếng Trung & Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép - Thép FengYang
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: Xây Dựng (Phần 3) - EMG Online
-
Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc Là Gì? Học Những Gì? - UEF