Dở Dang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dở dang
half-done; incomplete; unfinished; uncompleted
công việc đang dở dang unfinished piece of work
fruitless; inconclusive
mối tình dở dang inconclusive love-affair
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dở dang
Unfinished uncompleted, halfdone, inconclusive
Công việc đang dở dang: An unfinished piece of work
Mối tình dở dang: An inconclusive love affair
Từ điển Việt Anh - VNE.
dở dang
unfinished uncompleted, half-done, inconclusive



Từ liên quan- dở
- dở dạ
- dở ra
- dở òm
- dở ẹc
- dở bữa
- dở gió
- dở hơi
- dở hơn
- dở mặt
- dở quẻ
- dở tay
- dở trò
- dở dang
- dở hoắc
- dở việc
- dở bướng
- dở chứng
- dở chừng
- dở ngang
- dở người
- dở trò bịp
- dở chứng gàn
- dở trò bậy bạ
- dở trò kẻ cướp
- dở trò ăn cướp
- dở trò đê tiện
- dở đủ mọi cách
- dở dở ương ương
- dở khóc dở cười
- dở ngón ăn gian
- dở trò lộn sòng
- dở đấm dở đá với nhau
- dở ngón ăn gian để đạt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dở Dang Tiếng Anh Là Gì
-
Dở Dang Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Dở Dang In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tra Từ Dở Dang - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Dở Dang Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "dang Dở" Trong Tiếng Anh
-
DANG DỞ - Translation In English
-
Dang Dở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dở Dang' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"bán Thành Phẩm, Sản Phẩm Dở Dang" Tiếng Anh Là Gì?
-
"công Trình Xây Dựng Dở Dang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "dở Dang" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "dở Dang" - Là Gì?
-
DANG DỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex