đỗ đạt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đỗ đạt" thành Tiếng Anh
graduate, pass examinations là các bản dịch hàng đầu của "đỗ đạt" thành Tiếng Anh.
đỗ đạt + Thêm bản dịch Thêm đỗ đạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
graduate
adjective verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
pass examinations
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đỗ đạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đỗ đạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỗ đạt Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỖ ĐẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - đỗ đạt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỖ ĐẠT - Translation In English
-
đỗ đạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đỗ đạt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Đỗ đạt Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Từ điển Tiếng Việt "đỗ đạt" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "đỗ đạt" - Là Gì?
-
đỗ đạt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ đỗ đạt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đỗ đạt Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Successfulness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đỗ Một Kỳ Thi Đậu Tiếng Anh Là Gì ? Thi Đỗ In English