độ đục In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "độ đục" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"độ đục" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for độ đục in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "độ đục" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ đục Tiếng Anh Là Gì
-
"độ đục (của Nước)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
độ đục Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "độ đục" - Là Gì?
-
ĐỘ ĐỤC CỦA NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Độ đục (của Nước) - Từ điển Việt - Anh
-
Turbidity - Từ điển Số
-
Top 20 độ đục Của Nước Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Máy đo độ đục Tiếng Anh Là Gì Archives - Thiết Bị Lab
-
Độ đục Là Gì? Têu Chuẩn độ đục Của Nước [ CHI TIẾT ] - Wasaco
-
NTU định Nghĩa: Đơn Vị độ đục Nephelometric - Abbreviation Finder
-
Chỉ Số TSS Là Gì? Ý Nghĩa Như Thế Nào Trong Hệ Thống Xử Lý Nước Thải
-
Độ đục, Tổng Chất Rắn Lơ Lửng & độ Trong Của Nước - Lamela
-
Độ đục Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Xác định Lượng Nước đục - Bilico
-
[PDF] QCVN 01:2009/BYT QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ CHẤT ...