đồ Dùng Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đồ dùng văn phòng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đồ dùng văn phòng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đồ dùng văn phòng trong tiếng Trung và cách phát âm đồ dùng văn phòng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đồ dùng văn phòng tiếng Trung nghĩa là gì.
đồ dùng văn phòng (phát âm có thể chưa chuẩn)
文具 《笔墨纸砚等用品的总称。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 文具 《笔墨纸砚等用品的总称。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đồ dùng văn phòng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đứt hơi khản tiếng tiếng Trung là gì?
- thiết bị thông gió tiếng Trung là gì?
- bộ quần áo jean tiếng Trung là gì?
- ước số tiếng Trung là gì?
- tự kiềm chế tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đồ dùng văn phòng trong tiếng Trung
文具 《笔墨纸砚等用品的总称。》
Đây là cách dùng đồ dùng văn phòng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đồ dùng văn phòng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 文具 《笔墨纸砚等用品的总称。》Từ điển Việt Trung
- nhũ kim loại tiếng Trung là gì?
- dọ thám tiếng Trung là gì?
- tiện cho cả hai tiếng Trung là gì?
- khoa nhi tiếng Trung là gì?
- cách niên tiếng Trung là gì?
- di truyền tiếng Trung là gì?
- số chẵn tiếng Trung là gì?
- xem thêm tiếng Trung là gì?
- cây cỏ đổng tiếng Trung là gì?
- huyện chương mỹ tiếng Trung là gì?
- nham thạch cứng tiếng Trung là gì?
- tin chắc tiếng Trung là gì?
- gỗ tử đàn tiếng Trung là gì?
- xoá và sửa lại tiếng Trung là gì?
- cày bừa xong tiếng Trung là gì?
- giá trị âm tiếng Trung là gì?
- đường đợi tiếng Trung là gì?
- quản lý gian hàng hot tiếng Trung là gì?
- đánh bất ngờ tiếng Trung là gì?
- kịch Bắc Kinh tiếng Trung là gì?
- người làm thuê tiếng Trung là gì?
- bỏ nhị đực tiếng Trung là gì?
- bản vẽ mặt phóng tiếng Trung là gì?
- nám tiếng Trung là gì?
- đảng xã hội thống nhất tiếng Trung là gì?
- chay tiếng Trung là gì?
- chó điên tiếng Trung là gì?
- đường truyền tiếng Trung là gì?
- disbursement tiếng Trung là gì?
- quả tang tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồ Dùng Văn Phòng Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu Thông Dụng
-
VĂN PHÒNG PHẨM Tiếng Trung: Từ Vựng | Hội Thoại Giao Tiếp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Hoa Về Văn Phòng Phẩm - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Văn Phòng Phẩm - Con Đường Hoa Ngữ
-
120 Từ Vựng Chủ đề Văn Phòng Phẩm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Văn Phòng Phẩm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Thiết Bị Văn Phòng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề đồ Dùng Văn Phòng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Văn Phòng Phẩm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề đồ Dùng Văn Phòng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề đồ Dùng Văn Phòng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Văn Phòng Phẩm"
-
Các Vật Dụng Văn Phòng Phẩm Trong Tiếng Trung - SGV