Độ Giãn Nở Nhiệt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Độ giãn nở nhiệt" into English
thermal expansion is the translation of "Độ giãn nở nhiệt" into English.
Độ giãn nở nhiệt + Add translation Add Độ giãn nở nhiệtVietnamese-English dictionary
-
thermal expansion
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Độ giãn nở nhiệt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Độ giãn nở nhiệt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Giãn Nở In English
-
Giãn Nở In English - Glosbe Dictionary
-
DO GIÃN NỞ NHIỆT In English Translation - Tr-ex
-
"độ Giãn Nở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Độ Giãn Nở Nhiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thời Gian Giãn Nở – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giãn Nở Nhiệt Trong Các Công Trình Và Mối Nối Co Giãn
-
Tra Từ Expansion Joint - Từ điển Anh Việt Chuyên Ngành (English ...
-
GIÃN NỠ NHIỆT - Công Ty Xây Dựng Châu Thành
-
Giải Nghĩa Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành - Xi Măng Việt ...
-
333+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý
-
Giãn Nở Nhiệt Và Căng Thẳng - TCG
-
Results For độ Giãn Của Vàng Translation From Vietnamese To English
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)