ĐÓ LÀ MỘT TRẢI NGHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

ĐÓ LÀ MỘT TRẢI NGHIỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đó là một trải nghiệmit's an experienceit was an experienceit is an experience

Ví dụ về việc sử dụng Đó là một trải nghiệm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đó là một trải nghiệm.It was an experience.Đúng nhưng đó là một trải nghiệm.No, but it was an experience.Đó là một trải nghiệm phải thử.It is an experience to try.Hơn một nhà hàng, đó là một trải nghiệm!More than a restaurant… it's an experience.Và đó là một trải nghiệm mà.And it was an experience that.Hơn một nhà hàng, đó là một trải nghiệm!More than a journal, this is an experience!Đó là một trải nghiệm của Trái Tim.It is an experience of the heart.Hơn một nhà hàng, đó là một trải nghiệm!It's more than a restaurant- it's an experience!Đó là một trải nghiệm tôi sẽ luôn ghi nhớ.It's an experience I will always remember..Hơn một nhà hàng, đó là một trải nghiệm!More than just a restaurant, it is an experience.Đó là một trải nghiệm tất cả là của riêng nó.It is an experience all it's own.Chúng tôi biết đó là một trải nghiệm sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.We know it's an experience that will change your life too.Đó là một trải nghiệm tất cả là của riêng nó.That's an experience all of its own.Đó là một trải nghiệm tất cả là của riêng nó.It was an experience all of it's own.Đó là một trải nghiệm mà tôi muốn được lặp lại..This is an experience I would like to repeat..Đó là một trải nghiệm mà tôi muốn được lặp lại..It's not an experience I want to repeat again..Đó là một trải nghiệm mà tôi sẽ luôn luôn trân trọng.These are experiences I will always value.Đó là một trải nghiệm mà tôi sẽ luôn luôn trân trọng.It was an experience that I will always value.Đó là một trải nghiệm mà tôi muốn được lặp lại..This was an experience I would love to repeat again..Đó là một trải nghiệm mà tôi sẽ luôn luôn trân trọng.It has been an experience that I will always value.Đó là một trải nghiệm mãi mãi khắc ghi trong tâm trí tôi..It's an experience that is forever etched in my memory..Đó là một trải nghiệm chẳng mấy thoải mái với tôi.It was an experience I was not very comfortable with.Và đó là một trải nghiệm mà Hollywood không cho tôi được.And it was an experience that Hollywood couldn't give me.Đó là một trải nghiệm mà hầu hết người hâm mộ F1 chỉ có thể mơ ước.It's an experience most F1 fans can only dream of.Đó là một trải nghiệm mà tôi sẽ luôn luôn trân trọng.And that is an experience that I will always treasure.Đó là một trải nghiệm không giống như bất kỳ khác trên thế giới.It's an experience that's unlike any other in the world.Đó là một trải nghiệm không giống như bất kỳ khác trên thế giới.This is an experience unlike anything else in the world.Đó là một trải nghiệm có thể kéo dài phần còn lại của cuộc đời bạn.It is an experience that infiltrates the rest of your life.Đó là một trải nghiệm tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong kết quả kinh doanh.It's an experience that makes a marked difference in business results.Đó là một trải nghiệm gần như không thể tưởng tượng được đối với Claudine 25 năm trước.It's an experience that would have been almost unimaginable for Claudine 25 years ago.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 47, Thời gian: 0.1219

Từng chữ dịch

đóngười xác địnhthatwhichthisđóđại từittheređộng từismộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từastrảidanh từexperiencespreadtrảiđộng từgocoverhavenghiệmdanh từexperiencetestexperimentlaboratorylab đó là một tội ácđó là một trò chơi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đó là một trải nghiệm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Experience Trọng âm Thứ Mấy